Bản dịch của từ Lost their voice trong tiếng Việt

Lost their voice

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lost their voice(Verb)

lˈɔst ðˈɛɹ vˈɔɪs
lˈɔst ðˈɛɹ vˈɔɪs
01

Không thể nói được, thường do ốm hoặc quá sức gây ra.

Becoming unable to speak is often caused by illness or vocal stress.

变得无法说话,通常是因为生病或用声过度导致的。

Ví dụ
02

Không thể diễn đạt ý kiến hoặc cảm xúc của mình trong cuộc thảo luận.

It's hard to articulate a person's opinions or feelings during a discussion.

在讨论中未能表达自己的观点或感受。

Ví dụ
03

Mất khả năng diễn đạt bằng lời nói trong một bối cảnh cụ thể.

The inability to express oneself verbally in a specific context.

在特定情境下失去用言语表达自己的能力。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh