Bản dịch của từ Lost tranquility trong tiếng Việt

Lost tranquility

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lost tranquility(Noun)

lˈɒst trænkwˈɪlɪti
ˈɫɑst ˌtrænˈkwɪɫəti
01

Một trạng thái không bị quấy rầy, một tâm trí bình yên.

A state free from disturbance a peaceful mind

Ví dụ
02

Trạng thái bình tĩnh và yên bình

The state of being calm and peaceful

Ví dụ
03

Sự vắng mặt của sự khuấy động hay hỗn loạn mang lại sự bình yên.

The absence of agitation or turmoil serenity

Ví dụ