Bản dịch của từ Louvered door trong tiếng Việt
Louvered door
Noun [U/C]

Louvered door(Noun)
lˈuvɚd dˈɔɹ
lˈuvɚd dˈɔɹ
Ví dụ
02
Một cánh cửa được thiết kế để tạo điều kiện thông gió tốt hơn mà không cho phép nhìn trực tiếp từ bên ngoài.
A door designed to better facilitate ventilation without allowing direct view from outside.
Ví dụ
