Bản dịch của từ Low percentage trong tiếng Việt
Low percentage

Low percentage(Noun)
Tỷ lệ của một lượng cụ thể nào đó so với tổng thể thì thấp hơn.
The proportion of a certain quantity that is low relative to the whole.
某一特定数量中较低比例的部分,与整体相比
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tỷ lệ thấp (low percentage) là thuật ngữ chỉ mức phần trăm nhỏ trong tổng thể, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, kinh tế và y học. Từ này thường được dùng để diễn đạt sự thiếu hụt hoặc ít ỏi của một yếu tố nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả hai điều sử dụng "low percentage" đồng nghĩa với nhau.
Tỷ lệ thấp (low percentage) là thuật ngữ chỉ mức phần trăm nhỏ trong tổng thể, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như thống kê, kinh tế và y học. Từ này thường được dùng để diễn đạt sự thiếu hụt hoặc ít ỏi của một yếu tố nào đó. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt rõ ràng giữa Anh và Mỹ, cả hai điều sử dụng "low percentage" đồng nghĩa với nhau.
