Bản dịch của từ Low value trong tiếng Việt

Low value

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Low value(Noun)

lˈəʊ vˈæljuː
ˈɫoʊ ˈvæɫju
01

Một số lượng thấp hoặc có giá trị không đáng kể.

A low amount or worth negligible value

Ví dụ
02

Một tình huống mà điều gì đó không được coi là quan trọng hay có giá trị.

A situation where something is not considered important or valuable

Ví dụ
03

Chất lượng kém hơn so với một thứ khác

The quality of being of lesser value compared to something else

Ví dụ