Bản dịch của từ Low value trong tiếng Việt
Low value
Noun [U/C]

Low value(Noun)
lˈəʊ vˈæljuː
ˈɫoʊ ˈvæɫju
01
Một số lượng thấp hoặc có giá trị không đáng kể.
A low amount or worth negligible value
Ví dụ
Ví dụ
Low value

Một số lượng thấp hoặc có giá trị không đáng kể.
A low amount or worth negligible value