Bản dịch của từ Lowdown trong tiếng Việt

Lowdown

Noun [U/C] Adjective Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lowdown(Noun)

lˈoʊdæʊn
lˈoʊdaʊn
01

Thông tin thật sự, thường là những sự thật ít được biết hoặc bị che giấu về một tình huống; những sự kiện cốt lõi, sự thật ngầm hiểu về một việc gì đó.

The true often hidden facts concerning a situation.

真实的事实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lowdown(Adjective)

01

Mô tả ngắn gọn, rõ ràng các thông tin quan trọng nhất; tóm tắt các điểm chính theo cách đơn giản dễ hiểu.

Giving the most important facts in a simple way.

简明扼要

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Lowdown(Phrase)

01

“the lowdown on something” có nghĩa là tất cả những thông tin, sự thật quan trọng và cần biết về một việc gì đó — tóm tắt đầy đủ, rõ ràng những điều then chốt.

The lowdown on something all the important facts about something.

关于某事的所有重要事实

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh