Bản dịch của từ Luggage stitching trong tiếng Việt
Luggage stitching
Noun [U/C]

Luggage stitching(Noun)
lˈʌɡədʒ stˈɪtʃɨŋ
lˈʌɡədʒ stˈɪtʃɨŋ
01
Hành động hoặc quá trình may các vật liệu lại với nhau trong việc chế tạo đồ hành lý.
The act or process of sewing materials together in the construction of luggage items.
Ví dụ
02
Một kỹ thuật sử dụng trong thiết kế hành lý cho mục đích thẩm mỹ hoặc chức năng.
A technique used in the design of luggage for aesthetic or functional purposes.
Ví dụ
