lunation
lunation (Noun)
Nghĩa 01
Một đơn vị thời gian theo chu kỳ Mặt Trăng, khoảng 29,53 ngày trung bình, tính từ một pha (giai đoạn) của Mặt Trăng đến khi pha đó lặp lại (ví dụ: từ trăng non đến trăng non tiếp theo).
A month of an average of approximately 29.53 days, measured from a lunar phase until the return of that same phase.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "lunation" xuất phát từ tiếng Latin "lunatio", nghĩa là chu kỳ trăng, thường được định nghĩa là khoảng thời gian giữa hai lần trăng mới liên tiếp, tương đương khoảng 29,53 ngày. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ, cả ở hình thức viết và phát âm. Thế nhưng, “lunation” thường được sử dụng trong lĩnh vực thiên văn học để chỉ sự thay đổi của các pha trăng, có ý nghĩa quan trọng trong việc nghiên cứu chu kỳ tự nhiên và lịch.