Bản dịch của từ Lustral trong tiếng Việt
Lustral
Adjective

Lustral(Adjective)
lˈʌstrəl
ˈɫəstrəɫ
01
Có khả năng thanh tẩy, đặc biệt là trong bối cảnh tôn giáo.
Having the power to purify especially in a religious context
Ví dụ
02
Liên quan đến các nghi lễ tẩy uế trong Rome cổ đại
Pertaining to the rites of purification in ancient Rome
Ví dụ
03
Liên quan đến sự thanh tẩy, đặc biệt là thông qua nước.
Relating to purification especially through water
Ví dụ
