Bản dịch của từ Lynch trong tiếng Việt
Lynch

Lynch (Verb)
Many innocent people were lynched during the civil rights movement.
Nhiều người vô tội đã bị treo cổ trong phong trào dân quyền.
Lynching should never be tolerated in a just society.
Treo cổ không bao giờ nên được chấp nhận trong một xã hội công bằng.
Why did the crowd choose to lynch the accused man?
Tại sao đám đông lại chọn treo cổ người đàn ông bị cáo buộc?
Dạng động từ của Lynch (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Lynch |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Lynched |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Lynched |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Lynches |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Lynching |
Họ từ
"Lynch" là một động từ có nguồn gốc từ Hoa Kỳ, chỉ hành động xử án hoặc hành vi bạo lực mà không có quy trình pháp lý, thường bao gồm treo cổ nạn nhân vì tội phạm thực tế hoặc nghi ngờ. Từ này gắn liền với lịch sử phân biệt chủng tộc ở Mỹ, đặc biệt trong các vụ treo cổ người da đen. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự nhưng ít phổ biến hơn; một số cách dùng thay thế là "mob justice" hoặc "extra-judicial punishment".
Từ "lynch" có nguồn gốc từ tên của William Lynch, một người nổi tiếng trong trường hợp tự xét xử các tội phạm ở Virginia vào cuối thế kỷ 18. Từ gốc Latinh "lynch" xuất phát từ "Lynch law", miêu tả hành động trừng phạt cá nhân mà không qua các thủ tục pháp lý chính thức. Ngày nay, từ này vẫn mang ý nghĩa ám chỉ đến việc thực hiện sự trừng phạt một cách tàn bạo và không công bằng.
Từ "lynch" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, báo hiệu rằng nó không phải là một từ phổ biến trong ngữ cảnh học thuật. Trong bài thi Writing và Speaking, từ này thường xuất hiện trong các chủ đề liên quan đến lịch sử hoặc nhân quyền. Ngoài ra, trong các bối cảnh xã hội, "lynch" thường được dùng để chỉ hành động tự xử án của quần chúng, nhất là trong các cuộc thảo luận về bạo lực hoặc công lý.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Ít phù hợp