Bản dịch của từ Lyrical trong tiếng Việt
Lyrical

Lyrical (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
(mô tả văn học, nghệ thuật hoặc âm nhạc) thể hiện cảm xúc của người sáng tác theo cách giàu hình ảnh, trữ tình và đẹp đẽ.
Of literature art or music expressing the writers emotions in an imaginative and beautiful way.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tính từ "lyrical" thường được sử dụng để chỉ những phẩm chất mang tính thơ ca, diễn tả cảm xúc một cách sâu sắc và nghệ thuật. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "lyrical" có thể đề cập đến lời bài hát hoặc cách thể hiện cảm xúc trong âm thanh. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈlɪrɪkəl/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự, tuy nhiên, sự nhấn mạnh có thể khác nhau đôi chút. "Lyrical" chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực thơ ca, âm nhạc và văn học.
Họ từ
Tính từ "lyrical" thường được sử dụng để chỉ những phẩm chất mang tính thơ ca, diễn tả cảm xúc một cách sâu sắc và nghệ thuật. Trong ngữ cảnh âm nhạc, "lyrical" có thể đề cập đến lời bài hát hoặc cách thể hiện cảm xúc trong âm thanh. Trong tiếng Anh Anh, từ này được phát âm là /ˈlɪrɪkəl/, trong khi tiếng Anh Mỹ cũng phát âm tương tự, tuy nhiên, sự nhấn mạnh có thể khác nhau đôi chút. "Lyrical" chủ yếu được dùng trong các lĩnh vực thơ ca, âm nhạc và văn học.
