Bản dịch của từ Lyrical trong tiếng Việt

Lyrical

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Lyrical(Adjective)

lˈɪɹikl
lˈɪɹɪkl
01

Liên quan đến lời của một bài hát phổ biến; mang tính nhạc lời hoặc giống lời nhạc (chỉ phần chữ, nội dung để hát).

Relating to the words of a popular song.

与流行歌曲的歌词有关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(mô tả văn học, nghệ thuật hoặc âm nhạc) thể hiện cảm xúc của người sáng tác theo cách giàu hình ảnh, trữ tình và đẹp đẽ.

Of literature art or music expressing the writers emotions in an imaginative and beautiful way.

抒情的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ