Bản dịch của từ Made-up trong tiếng Việt

Made-up

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Made-up(Adjective)

mˈeɪdˈʌp
mˈeɪdˈʌp
01

(Tính từ) Được bịa ra, không có thật; do ai đó tưởng tượng ra chứ không dựa trên sự thật.

Invented not true.

虚构的,不真实的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

(miêu tả đường) đã được phủ lớp mặt đường như nhựa đường (asphalt) hoặc vật liệu tương tự, tức là đường có bề mặt cứng, bằng phẳng và không phải là đường đất.

Of a road surfaced with a material such as asphalt.

铺设有沥青的道路

Ví dụ
03

Mô tả người đang trang điểm, tức là đã thoa mỹ phẩm lên mặt (như son, phấn, kẻ mắt...) để trông có vẻ được trang điểm.

Wearing makeup.

化妆

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

04

Được chuẩn bị sẵn (món ăn hoặc đồ uống làm trước để bán)

Of a meal or drink prepared in advance of sale.

预先准备的餐饮

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh