Bản dịch của từ Magic charm trong tiếng Việt

Magic charm

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magic charm(Verb)

mˈædʒɨkˌɑɹm
mˈædʒɨkˌɑɹm
01

Dùng bùa phép hoặc lời nguyền để mê hoặc, làm cho ai hoặc vật bị kiểm soát hoặc bị ảnh hưởng bởi sức mạnh thần bí.

To enchant or cast a spell on someone or something.

用魔法迷住或控制某人或某物。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Magic charm(Noun)

mˈædʒɨkˌɑɹm
mˈædʒɨkˌɑɹm
01

Một vật được tin là có quyền năng huyền bí, mang lại may mắn hoặc bảo vệ người dùng khỏi rủi ro.

An object that is believed to have magical powers and bring good luck.

被认为有魔力的护身符

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh