Bản dịch của từ Magnesian cummingtonite trong tiếng Việt

Magnesian cummingtonite

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Magnesian cummingtonite(Noun)

mæɡnˈiːʒən kˈʌmɪŋtənˌaɪt
mæɡˈniʒən ˈkəmɪŋtəˌnaɪt
01

Được sử dụng trong các nghiên cứu địa chất và như một loại đá trang trí.

It is used in geological studies and as a decorative stone.

它被用在地質研究中,也常用作裝飾石材。

Ví dụ
02

Một loại khoáng vật gồm silicat magie và sắt, thường gặp trong đá biến chất.

A mineral made up of magnesium and iron silicates, commonly found in metamorphic rocks.

这是一种由镁和铁硅酸盐组成的矿物,常见于变质岩中。

Ví dụ
03

Một loại cummingtonite phong phú magiê.

A type of cummingtonite rich in magnesium.

一种富含镁的康明顿石。

Ví dụ