magnifier
magnifier (Noun Countable)
Nghĩa 01
Một thấu kính hoặc dụng cụ quang học khác làm cho ảnh của vật trông lớn hơn so với vật thật; thường dùng để phóng to trong kính lúp, kính hiển vi hoặc kính thiên văn.
A lens or other optical device that causes an image to appear larger than the actual object used especially in microscopes and telescopes.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
magnifier (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "magnifier" được hiểu là một thiết bị quang học, thường có dạng kính, dùng để phóng đại hình ảnh của các đối tượng nhỏ, giúp người sử dụng quan sát chi tiết hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn viết, có thể thấy sự khác nhau về cách chuyển ngữ và ngữ cảnh sử dụng, nhưng điều này ít ảnh hưởng đến chức năng cơ bản của từ.