Anh - Việt

Bản dịch của từ Magnifier trong tiếng Việt

magnifier

Noun CountableNoun

magnifier (Noun Countable)

/mˈægnəfaɪɚz/
/mˈægnəfaɪɚz/
AI

Nghĩa 01

Một thấu kính hoặc dụng cụ quang học khác làm cho ảnh của vật trông lớn hơn so với vật thật; thường dùng để phóng to trong kính lúp, kính hiển vi hoặc kính thiên văn.

A lens or other optical device that causes an image to appear larger than the actual object used especially in microscopes and telescopes.

Ví dụ
Kính lúp giúp Sarah xem xét chi tiết trong hình ảnh.The magnifier helped Sarah examine the details in the image.
Không có kính lúp nào trong bài kiểm tra nói.There wasn't a magnifier available during the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

magnifier (Noun)

/mˈægnəfaɪɚz/
/mˈægnəfaɪɚz/
AI

Nghĩa 01

Người hoặc vật làm phóng to hoặc làm cho cái gì đó trông lớn hơn (về kích thước, tầm quan trọng hoặc ảnh hưởng).

A person or thing that magnifies.

Ví dụ
Cô ấy là người kính lớn về các vấn đề xã hội trong cộng đồng của mình.She is a magnifier of social issues in her community.
Anh ấy không phải là người kính lớn về các vấn đề xã hội mà là người tìm kiếm giải pháp.He is not a magnifier of social problems but a solution finder.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh