Bản dịch của từ Magnifier trong tiếng Việt
Magnifier

Magnifier(Noun)
Magnifier(Noun Countable)
Một thấu kính hoặc dụng cụ quang học khác làm cho ảnh của vật trông lớn hơn so với vật thật; thường dùng để phóng to trong kính lúp, kính hiển vi hoặc kính thiên văn.
A lens or other optical device that causes an image to appear larger than the actual object used especially in microscopes and telescopes.
放大镜
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "magnifier" được hiểu là một thiết bị quang học, thường có dạng kính, dùng để phóng đại hình ảnh của các đối tượng nhỏ, giúp người sử dụng quan sát chi tiết hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn viết, có thể thấy sự khác nhau về cách chuyển ngữ và ngữ cảnh sử dụng, nhưng điều này ít ảnh hưởng đến chức năng cơ bản của từ.
Từ "magnifier" xuất phát từ tiếng Latinh "magnificare", có nghĩa là "phóng đại". "Magnificare" được cấu thành từ "magnus", nghĩa là "lớn", và "facere", nghĩa là "làm". Từ này đã được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15, phản ánh nhu cầu về công cụ giúp người dùng quan sát các vật thể nhỏ với độ rõ nét cao hơn. Hiện nay, "magnifier" chỉ các thiết bị quang học như kính lúp, phục vụ trong nhiều lĩnh vực từ nghiên cứu đến nghệ thuật.
Từ "magnifier" thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học, tuy nhiên, tần suất sử dụng của từ này trong 4 thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là khá thấp. Từ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị hỗ trợ quan sát, như kiếng lúp hoặc máy phóng đại, và thường liên quan đến các tình huống như nghiên cứu, bảo tồn hoặc giáo dục. Nhìn chung, "magnifier" thường không phải là từ vựng thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày.
Họ từ
Từ "magnifier" được hiểu là một thiết bị quang học, thường có dạng kính, dùng để phóng đại hình ảnh của các đối tượng nhỏ, giúp người sử dụng quan sát chi tiết hơn. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, trong văn viết, có thể thấy sự khác nhau về cách chuyển ngữ và ngữ cảnh sử dụng, nhưng điều này ít ảnh hưởng đến chức năng cơ bản của từ.
Từ "magnifier" xuất phát từ tiếng Latinh "magnificare", có nghĩa là "phóng đại". "Magnificare" được cấu thành từ "magnus", nghĩa là "lớn", và "facere", nghĩa là "làm". Từ này đã được du nhập vào tiếng Anh vào khoảng thế kỷ 15, phản ánh nhu cầu về công cụ giúp người dùng quan sát các vật thể nhỏ với độ rõ nét cao hơn. Hiện nay, "magnifier" chỉ các thiết bị quang học như kính lúp, phục vụ trong nhiều lĩnh vực từ nghiên cứu đến nghệ thuật.
Từ "magnifier" thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học, tuy nhiên, tần suất sử dụng của từ này trong 4 thành phần của IELTS (Nghe, Nói, Đọc, Viết) là khá thấp. Từ này thường được sử dụng để chỉ các thiết bị hỗ trợ quan sát, như kiếng lúp hoặc máy phóng đại, và thường liên quan đến các tình huống như nghiên cứu, bảo tồn hoặc giáo dục. Nhìn chung, "magnifier" thường không phải là từ vựng thiết yếu trong giao tiếp hàng ngày.
