Bản dịch của từ Main directive trong tiếng Việt

Main directive

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main directive(Phrase)

mˈeɪn daɪrˈɛktɪv
ˈmeɪn daɪˈrɛktɪv
01

Một mệnh lệnh hoặc chỉ thị quan trọng cần được thực hiện.

A major command or order to be followed

Ví dụ
02

Hướng dẫn hoặc chỉ thị chính điều phối một tình huống.

The primary guideline or instruction that governs a situation

Ví dụ
03

Mục đích hoặc động lực chính dẫn dắt các hành động

The central purpose or objective that directs actions

Ví dụ