Bản dịch của từ Main directive trong tiếng Việt
Main directive
Phrase

Main directive(Phrase)
mˈeɪn daɪrˈɛktɪv
ˈmeɪn daɪˈrɛktɪv
Ví dụ
02
Hướng dẫn hoặc chỉ thị chính điều phối một tình huống.
The primary guideline or instruction that governs a situation
Ví dụ
