Bản dịch của từ Main function trong tiếng Việt

Main function

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Main function(Noun)

mˈeɪn fˈʌŋkʃən
mˈeɪn fˈʌŋkʃən
01

Chức năng chính hoặc quan trọng nhất của một vật gì đó.

The primary or most important function of something.

某事物的主要或最重要的功能

Ví dụ
02

Một hoạt động trung tâm hoặc quan trọng trong quy trình hoặc hệ thống.

A core or key activity within a process or system.

这是一个过程或系统中的核心或关键活动。

Ví dụ
03

Trong lập trình máy tính, hàm đóng vai trò là điểm bắt đầu của một chương trình.

In computer programming, a function serves as the entry point of a program.

在计算机编程中,函数就像程序的入口点一样,承担着开启程序的作用。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh