Bản dịch của từ Main vocalist trong tiếng Việt
Main vocalist
Phrase

Main vocalist(Phrase)
mˈeɪn vˈəʊkəlˌɪst
ˈmeɪn ˈvoʊkəɫɪst
01
Ca sĩ chính trong một nhóm nhạc hoặc buổi biểu diễn
The primary singer in a musical group or performance
Ví dụ
02
Ca sĩ được chú ý nhiều nhất trong một bối cảnh nhạc kịch.
The singer who is most prominently featured in a musical setting
Ví dụ
03
Ca sĩ chính thường đảm nhận phần hát quan trọng nhất trong các bài hát.
The lead singer who typically carries the most significant vocal parts in songs
Ví dụ
