majesty
majesty (Noun)
Nghĩa 01 · Từ chỉ vẻ uy nghi, trang trọng và đẹp đến mức gây ấn tượng mạnh; nét oai phong, tráng lệ như phẩm giá của vua chúa hay cảnh tượng đồ sộ, hùng vĩ.
Từ chỉ vẻ uy nghi, trang trọng và đẹp đến mức gây ấn tượng mạnh; nét oai phong, tráng lệ như phẩm giá của vua chúa hay cảnh tượng đồ sộ, hùng vĩ.
Impressive beauty scale or stateliness.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của majesty (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
majesty | majesties |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "majesty" (tiếng Anh) thường được sử dụng để chỉ sự vĩ đại, uy nghiêm hoặc quyền lực mà một cá nhân, đặc biệt là các vị vua, nữ hoàng, hoặc các nhân vật hoàng gia, sở hữu. Trong tiếng Anh Anh, "Her Majesty" hoặc "His Majesty" thường được sử dụng để gọi hoàng gia, trong khi tiếng Anh Mỹ ít sử dụng các cụm này trong ngữ cảnh chính thức. Về mặt phát âm, có thể có sự khác biệt nhỏ nhưng không đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ này.