Bản dịch của từ Major decision trong tiếng Việt

Major decision

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Major decision(Noun)

mˈeɪdʒɚ dɨsˈɪʒən
mˈeɪdʒɚ dɨsˈɪʒən
01

Một sự lựa chọn hoặc quyết định quan trọng được thực hiện sau khi cân nhắc.

An important choice or judgment made after consideration.

Ví dụ
02

Một quyết định có tác động hoặc hậu quả đáng kể.

A decision that has significant implications or consequences.

Ví dụ
03

Một quyết định thường cần một quá trình suy nghĩ hoặc cân nhắc lâu dài.

A decision that typically requires a lengthy thought process or deliberation.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh