Bản dịch của từ Make a bed trong tiếng Việt

Make a bed

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a bed(Idiom)

01

Chuẩn bị giường để sử dụng bằng cách xếp chăn, ga và gối.

Get the bed ready by tidying up the sheets, blanket, and pillows.

准备床铺,包括铺好床单、盖上毯子和摆好枕头,供人使用。

Ví dụ
02

Dọn dẹp phòng ngủ bằng cách sửa lại giường.

Tidying up the bedroom by fixing the bed.

整理卧室的方法是整理一下床铺。

Ví dụ
03

Tạo ra một nơi ngủ thoải mái

To arrange a comfortable sleeping space.

打造舒适的睡眠环境

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh