Bản dịch của từ Make a bold move trong tiếng Việt

Make a bold move

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a bold move(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː bˈəʊld mˈuːv
ˈmeɪk ˈɑ ˈboʊɫd ˈmuv
01

Hành động quyết đoán và dũng cảm, thể hiện sự tự tin và quyết tâm.

Act decisively and bravely, with confidence and determination.

采取果断且勇敢的行动,自信而坚定地去做。

Ví dụ
02

Đưa ra một quyết định hoặc thay đổi quan trọng có thể kèm theo rủi ro

Making a significant decision or change can involve some risk.

做出一个重要的决定或进行重大改变可能会涉及风险。

Ví dụ
03

Thực hiện một hành động vừa dũng cảm vừa có tác động lớn

To carry out an action that is both brave and profoundly impactful

Thực hiện một hành động vừa dũng cảm vừa để lại ấn tượng sâu sắc

Ví dụ