Bản dịch của từ Make a comment trong tiếng Việt

Make a comment

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a comment(Verb)

mˈeɪk ə kˈɑmɛnt
mˈeɪk ə kˈɑmɛnt
01

Để thể hiện ý kiến hoặc phản ứng với điều gì đó.

To express an opinion or reaction about something.

表达对某事的看法或反应

Ví dụ
02

Để thêm nhận xét hoặc các quan sát về điều gì đó.

To add comments or observations to something.

用来为某事添加评论或观察。

Ví dụ
03

Để thực hiện hành động bình luận, thường là bằng viết hoặc nói ra.

Making a comment, usually in writing or verbally.

进行评论,通常是通过书面或口头表达的方式。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh