Bản dịch của từ Make a place trong tiếng Việt

Make a place

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a place(Noun)

mˈeɪk ˈɑː plˈeɪs
ˈmeɪk ˈɑ ˈpɫeɪs
01

Một khu vực hoặc vị trí cụ thể trong không gian

A specific area or position in space

Ví dụ
02

Môi trường vật lý nơi mọi người sinh sống

The physical environment in which people live

Ví dụ
03

Một vị trí nơi mà cái gì đó được đặt.

A location where something is situated

Ví dụ