make a point
make a point (Idiom)
Nghĩa 01
Để nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó.
To emphasize the importance of something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để nêu rõ một lập luận hoặc quan điểm cụ thể.
To articulate a specific argument or stance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Cụm từ "make a point" trong tiếng Anh có nghĩa là diễn đạt hoặc trình bày một quan điểm, ý kiến, hoặc thông điệp cụ thể. Trong tiếng Anh Anh, cụm từ này được sử dụng phổ biến trong các cuộc thảo luận và tranh luận. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Mỹ, "make a point" cũng có thể ám chỉ đến việc chứng minh một luận điểm hoặc nhấn mạnh điều gì đó. Sự khác biệt nằm ở cách dùng trong văn hóa giao tiếp, nơi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh tính thực tiễn hơn.