Anh - Việt

Bản dịch của từ Make a point trong tiếng Việt

make a point

Idiom

make a point (Idiom)

AI

Nghĩa 01

Để nhấn mạnh tầm quan trọng của điều gì đó.

To emphasize the importance of something.

Ví dụ
Cô ấy luôn nhấn mạnh việc chào hỏi hàng xóm mỗi sáng.She always makes a point to greet her neighbors every morning.
Không cần thiết phải nhấn mạnh về những sự không đồng ý nhỏ.It's not necessary to make a point about small disagreements.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Để bày tỏ ý kiến hoặc quan điểm một cách rõ ràng.

To express an opinion or viewpoint clearly.

Ví dụ
Cô ấy luôn đề cập để phát biểu trong các cuộc thảo luận nhóm.She always makes a point to speak up during group discussions.
Anh ấy không bao giờ đề cập để chia sẻ suy nghĩ của mình về các vấn đề xã hội.He never makes a point to share his thoughts on social issues.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Để nêu rõ một lập luận hoặc quan điểm cụ thể.

To articulate a specific argument or stance.

Ví dụ
Cô ấy luôn đề cập đến việc bảo tồn môi trường trong bài tiểu luận của mình.She always makes a point about environmental conservation in her essays.
Anh ấy không bao giờ đưa ra quan điểm mà không có bằng chứng để ủng hộ lập luận của mình.He never makes a point without providing evidence to support his claims.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh