Bản dịch của từ Make a presentation trong tiếng Việt

Make a presentation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a presentation(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː prˌɛzəntˈeɪʃən
ˈmeɪk ˈɑ ˌprɛzənˈteɪʃən
01

Chuẩn bị và sắp xếp các slide hoặc tài liệu để chia sẻ với khán giả

Prepare and organize slides or documents to share with the audience.

准备幻灯片或资料,向观众进行分享。

Ví dụ
02

Đây là một bản trình bày trực quan của thông tin thường dùng cho cuộc họp hoặc bài phát biểu.

This is used to create illustrative images for meetings or speeches.

通常用于会议或演讲的视觉信息展示

Ví dụ
03

Tổng hợp dữ liệu và trình bày chúng một cách có hệ thống để rõ ràng và hấp dẫn hơn.

Gather data and present it in a well-structured format to ensure clarity and engagement.

收集数据并以结构化的方式呈现,以提高清晰度和吸引力

Ví dụ