Bản dịch của từ Make a reservation trong tiếng Việt
Make a reservation
Phrase

Make a reservation(Phrase)
mˈeɪk ˈɑː rˌɛzəvˈeɪʃən
ˈmeɪk ˈɑ ˌrɛzɝˈveɪʃən
Ví dụ
02
Ví dụ
Ví dụ
Ví dụ
05
Đặt chỗ hay dịch vụ trước để đảm bảo có chỗ
To make a reservation or book a service in advance.
请提前预订座位或服务。」
Ví dụ
06
Đặt chỗ để giữ chỗ cho việc sử dụng, như trong khách sạn hoặc nhà hàng.
To reserve a spot for future use, like in a hotel or restaurant.
为了预订一个保留座位,比如在酒店或餐馆里。
Ví dụ
