Bản dịch của từ Make a reservation trong tiếng Việt

Make a reservation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a reservation(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː rˌɛzəvˈeɪʃən
ˈmeɪk ˈɑ ˌrɛzɝˈveɪʃən
01

Sắp xếp để giữ chỗ, phòng, v.v... cho việc sử dụng của mình vào một thời điểm trong tương lai

To arrange for a seat room etc to be kept for ones use at a future time

Ví dụ
02

Đặt chỗ trước để đảm bảo có chỗ

To reserve a place in advance to ensure availability

Ví dụ
03

Đặt chỗ trước cho một thời gian hoặc dịch vụ cụ thể

To book in advance for a particular time or service

Ví dụ
04

Để đặt chỗ hoặc dịch vụ trước.

To secure a spot or service ahead of time

Ví dụ
05

Để sắp xếp một chỗ được giữ lại để sử dụng, như ở khách sạn hoặc nhà hàng.

To arrange for a place to be kept for ones use as in a hotel or restaurant

Ví dụ
06

Đặt phòng hoặc dịch vụ trước

To book accommodations or a service in advance

Ví dụ