Bản dịch của từ Make a routine trong tiếng Việt
Make a routine
Phrase

Make a routine(Phrase)
mˈeɪk ˈɑː rˈuːtiːn
ˈmeɪk ˈɑ ˈruˌtaɪn
Ví dụ
Ví dụ
03
Để hình thành thói quen thực hiện các công việc nhất định vào những thời điểm cụ thể
Developing the habit of performing specific tasks at designated times.
养成在特定时间完成特定任务的习惯
Ví dụ
