Bản dịch của từ Make a routine trong tiếng Việt

Make a routine

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make a routine(Phrase)

mˈeɪk ˈɑː rˈuːtiːn
ˈmeɪk ˈɑ ˈruˌtaɪn
01

Lập một lịch trình để thực hiện điều gì đó một cách thường xuyên

To create a schedule for doing something on a regular basis

Ví dụ
02

Thiết lập một thói quen hoạt động hoặc hành vi đều đặn.

To establish a regular pattern of activity or behavior

Ví dụ
03

Hình thành thói quen thực hiện các công việc cụ thể vào những thời điểm nhất định.

To form a habit of performing specific tasks at certain times

Ví dụ