Bản dịch của từ Make arrangements to trong tiếng Việt

Make arrangements to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make arrangements to(Phrase)

mˈeɪk ɐrˈeɪndʒmənts tˈuː
ˈmeɪk ɝˈeɪndʒmənts ˈtoʊ
01

Để đảm bảo rằng các bước cần thiết được thực hiện cho một dịp cụ thể

To ensure that necessary steps are taken for a particular occasion

Ví dụ
02

Chuẩn bị cho một sự kiện hoặc hoàn cảnh trong tương lai

To prepare for a future event or circumstance

Ví dụ
03

Sắp xếp hoặc lên kế hoạch cho một điều gì đó trước

To organize or plan something in advance

Ví dụ