Bản dịch của từ Make note to trong tiếng Việt

Make note to

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make note to(Phrase)

mˈeɪk nˈəʊt tˈuː
ˈmeɪk ˈnoʊt ˈtoʊ
01

Chú ý đến điều gì đó quan trọng

To pay attention to something important

Ví dụ
02

Ghi lại thông tin hoặc một lời nhắc về điều gì đó

To write down information or a reminder about something

Ví dụ
03

Thừa nhận hoặc ghi nhận một cách chính thức điều gì đó

To formally acknowledge or register something

Ví dụ