Bản dịch của từ Make progress trong tiếng Việt

Make progress

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make progress(Noun)

mˈeɪk pɹˈɑɡɹˌɛs
mˈeɪk pɹˈɑɡɹˌɛs
01

Sự tiến bộ; quá trình phát triển hoặc cải thiện hướng tới tình trạng tốt hơn.

Advancement or development toward a better or more desirable state.

进步;发展

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Make progress(Verb)

mˈeɪk pɹˈɑɡɹˌɛs
mˈeɪk pɹˈɑɡɹˌɛs
01

Tiến bộ, tiến triển — phát triển hoặc tiến lên theo một hướng nào đó (ví dụ về kỹ năng, công việc, học tập hoặc dự án)

To advance or develop in a particular way.

进步

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh