Bản dịch của từ Make progress gradually trong tiếng Việt

Make progress gradually

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make progress gradually(Phrase)

mˈeɪk prˈəʊɡrɛs ɡrˈædjuːəli
ˈmeɪk ˈproʊˌɡrɛs ˈɡrædʒuəɫi
01

Nâng cao kỹ năng hoặc kiến thức một cách dần dần

To enhance ones skills or knowledge incrementally

逐步提升自己的技能或知识

Ví dụ
02

Để cải thiện hoặc phát triển từ từ theo thời gian

To improve or develop slowly over time

逐渐改善或发展

Ví dụ
03

Tiến bộ từng bước trong một quá trình hoặc hoạt động

To advance step by step in a process or activity

逐步取得进展

Ví dụ