Bản dịch của từ Make quick exit trong tiếng Việt

Make quick exit

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make quick exit(Idiom)

01

Để tránh cuộc trò chuyện kéo dài

Avoid prolonged interactions.

为了避免长时间互动。

Ví dụ
02

Rời khỏi nơi nào đó một cách nhanh chóng và bất ngờ

To make a quick and unexpected departure from a place

迅速且出乎意料地离开某地

Ví dụ
03

Rời đi mà không báo trước hoặc giải thích lý do

Leaving without giving any warning or explanation.

擅自离开,不做任何说明或通知

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh