Bản dịch của từ Make your mark trong tiếng Việt

Make your mark

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Make your mark(Phrase)

mˈeɪk jˈɔː mˈɑːk
ˈmeɪk ˈjʊr ˈmɑrk
01

Để đạt được sự công nhận hoặc thành công

To achieve recognition or success

Ví dụ
02

Có ảnh hưởng đáng kể đến điều gì đó hoặc ai đó

To have a significant impact or influence on something or someone

Ví dụ
03

Để lại ấn tượng sâu sắc

To leave a lasting impression

Ví dụ