Bản dịch của từ Making a mistake trong tiếng Việt

Making a mistake

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Making a mistake(Phrase)

mˈeɪkɪŋ ˈɑː mˈɪsteɪk
ˈmeɪkɪŋ ˈɑ ˈmɪsˌteɪk
01

Thực hiện một hành động sai lầm hoặc không đúng.

To perform an act that is incorrect or wrong

Ví dụ
02

Một hành động hoặc ví dụ về việc đưa ra quyết định sai lầm.

An act or instance of making a wrong choice

Ví dụ
03

Phạm sai lầm trong sự phán xét hoặc hành động

To commit an error in judgment or action

Ví dụ