Bản dịch của từ Male counterparts trong tiếng Việt

Male counterparts

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male counterparts(Phrase)

mˈeɪl kˈaʊntəpˌɑːts
ˈmeɪɫ ˈkaʊntɝˌpɑrts
01

Đối tác hoặc người đồng hành nam

A partner or a male version of someone or something

对方或某个人的男性版

Ví dụ
02

Nam giới được so sánh với phụ nữ về vị trí hoặc địa vị của họ

Men are compared to women regarding their status or position.

男性个体在地位或身份上被与女性进行比较。

Ví dụ
03

Những người đàn ông có vai trò hoặc chức năng tương tự như phụ nữ trong một bối cảnh cụ thể

Men who have roles or functions similar to women in a specific context

在特定情境下担任类似女性角色或职责的男性

Ví dụ