Bản dịch của từ Male writing trong tiếng Việt

Male writing

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Male writing(Noun)

mˈeɪl rˈaɪtɪŋ
ˈmeɪɫ ˈraɪtɪŋ
01

Hành động viết của một tác giả nam

The act of writing done by a male author

Ví dụ
02

Một thuật ngữ chỉ những tác phẩm viết ra bởi nam giới.

A term that refers specifically to written works produced by men

Ví dụ
03

Các tác phẩm văn học hoặc ấn phẩm phản ánh quan điểm nam giới

Literature or publications that reflect masculine perspectives

Ví dụ