Bản dịch của từ Malingerer trong tiếng Việt
Malingerer

Malingerer(Noun)
Người giả ốm hoặc giả bệnh để trốn tránh công việc, trách nhiệm hoặc nghĩa vụ khác; kẻ lười biếng tìm cách khỏi phải làm việc bằng cách đóng kịch bị ốm.
A person who malingers especially one who pretends to be ill.
装病者
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "malingerer" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "malingrer", có nghĩa là "giả vờ bị bệnh". Từ này xuất phát từ tiếng Latin "maligna", mang nghĩa "xấu xa" hay "độc hại". Trong bối cảnh lịch sử, "malingerer" được dùng để chỉ những người giả mạo bệnh tật nhằm mục đích trốn tránh trách nhiệm hoặc công việc. Ý nghĩa này vẫn duy trì đến nay, thể hiện sự giả dối trong việc xuất trình trạng thái sức khỏe.
Từ "malingerer" ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, nhất là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về tâm lý học hoặc về hành vi gian dối trong công việc. Trong các tình huống thường gặp, "malingerer" được sử dụng chủ yếu để chỉ những người giả vờ đau ốm nhằm trốn trách nhiệm hoặc đạt được lợi ích cá nhân, như trong môi trường lao động hoặc y tế.
Họ từ
Từ "malingerer" có nguồn gốc từ động từ tiếng Pháp "malingrer", có nghĩa là "giả vờ bị bệnh". Từ này xuất phát từ tiếng Latin "maligna", mang nghĩa "xấu xa" hay "độc hại". Trong bối cảnh lịch sử, "malingerer" được dùng để chỉ những người giả mạo bệnh tật nhằm mục đích trốn tránh trách nhiệm hoặc công việc. Ý nghĩa này vẫn duy trì đến nay, thể hiện sự giả dối trong việc xuất trình trạng thái sức khỏe.
Từ "malingerer" ít xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, nhất là trong bốn thành phần: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong phần Đọc và Viết, từ này có thể xuất hiện trong ngữ cảnh thảo luận về tâm lý học hoặc về hành vi gian dối trong công việc. Trong các tình huống thường gặp, "malingerer" được sử dụng chủ yếu để chỉ những người giả vờ đau ốm nhằm trốn trách nhiệm hoặc đạt được lợi ích cá nhân, như trong môi trường lao động hoặc y tế.
