Bản dịch của từ Malted barley trong tiếng Việt
Malted barley
Noun [U/C]

Malted barley(Noun)
mˈɒltɪd bˈɑːli
ˈmɔɫtɪd ˈbɑrɫi
Ví dụ
02
Lúa mạch đã được ngâm, nảy mầm và sấy khô để sử dụng trong việc nấu bia và chưng cất.
Barley that has been soaked germinated and dried for use in brewing and distilling
Ví dụ
