Bản dịch của từ Malted barley trong tiếng Việt

Malted barley

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Malted barley(Noun)

mˈɒltɪd bˈɑːli
ˈmɔɫtɪd ˈbɑrɫi
01

Một loại hạt quan trọng trong việc sản xuất bia.

A type of grain that is an important ingredient in beer brewing

Ví dụ
02

Lúa mạch đã được ngâm, nảy mầm và sấy khô để sử dụng trong việc nấu bia và chưng cất.

Barley that has been soaked germinated and dried for use in brewing and distilling

Ví dụ
03

Được sử dụng để sản xuất các sản phẩm từ lúa mạch như đồ uống từ lúa mạch và sữa malt.

Used in making malted products such as malt beverages and malted milk

Ví dụ