Bản dịch của từ Man-made art trong tiếng Việt
Man-made art
Noun [U/C]

Man-made art(Noun)
mˈænmeɪd ˈɑːt
ˈmænˈmeɪd ˈɑrt
Ví dụ
02
Các hiện vật là những đối tượng hoặc sản phẩm do sự sáng tạo và can thiệp của con người tạo ra.
Artifacts objects or creations that are the result of human creativity and intervention
Ví dụ
