Bản dịch của từ Manage oneself recklessly trong tiếng Việt

Manage oneself recklessly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manage oneself recklessly(Phrase)

mˈænɪdʒ ˈəʊnsɛlf rˈɛkləsli
ˈmænɪdʒ ˈwənˈsɛɫf ˈrɛkɫəsɫi
01

Xem nhẹ sức khỏe và hạnh phúc của bản thân trong quá trình ra quyết định.

To disregard ones own wellbeing in decisionmaking

Ví dụ
02

Hành xử vô trách nhiệm hoặc cẩu thả trong các vấn đề cá nhân.

To behave irresponsibly or carelessly in personal matters

Ví dụ
03

Hành động mà không lo lắng về hậu quả của những gì mình làm.

To act without concern for the consequences of ones actions

Ví dụ