Bản dịch của từ Manage well trong tiếng Việt

Manage well

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manage well(Phrase)

mˈænɪdʒ wˈɛl
ˈmænɪdʒ ˈwɛɫ
01

Để đảm bảo mọi thứ được thực hiện đúng cách và suôn sẻ

To ensure that things are done correctly and smoothly

Ví dụ
02

Để giám sát công việc hoặc trách nhiệm một cách hiệu quả

To oversee tasks or responsibilities successfully

Ví dụ
03

Để xử lý tình huống một cách hiệu quả và hiệu suất

To handle a situation effectively and efficiently

Ví dụ