Bản dịch của từ Manage well trong tiếng Việt
Manage well
Phrase

Manage well(Phrase)
mˈænɪdʒ wˈɛl
ˈmænɪdʒ ˈwɛɫ
Ví dụ
02
Để giám sát công việc hoặc trách nhiệm một cách hiệu quả
To oversee tasks or responsibilities successfully
Ví dụ
03
Để xử lý tình huống một cách hiệu quả và hiệu suất
To handle a situation effectively and efficiently
Ví dụ
