Bản dịch của từ Management teams trong tiếng Việt

Management teams

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Management teams(Noun)

mˈænɪdʒmənt tˈiːmz
ˈmænɪdʒmənt ˈtimz
01

Hành động tổ chức và điều phối các công việc của một doanh nghiệp hoặc tổ chức.

The act of organizing and coordinating the affairs of a business or organization

Ví dụ
02

Quá trình xử lý hoặc kiểm soát sự vật hay con người.

The process of dealing with or controlling things or people

Ví dụ
03

Một nhóm cá nhân quản lý một tổ chức hoặc một dự án cụ thể.

A group of individuals who manage an organization or a specific project

Ví dụ