Bản dịch của từ Mani trong tiếng Việt

Mani

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Mani(Noun)

mˈɑni
mˈɑni
01

Trong Phật giáo Tây Tạng, “mani” chỉ các vật linh thiêng dùng để cầu nguyện, thường là bánh xe cầu nguyện (còn gọi là chuông quay, chứa câu chú “Om maṇi padme hūṃ”) hoặc các tấm đá/tường đá khắc chú (thường gọi là tường mani).

Any of various sacred objects or aids to prayer; especially a prayer wheel containingOm maṇi padme hūṃ’ or other mantras, or a stone slab or wall of slabs inscribed with this or other mantras (frequently attributive in "mani wall").

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh