Bản dịch của từ Mani trong tiếng Việt
Mani

Mani(Noun)
Trong Phật giáo Tây Tạng, “mani” chỉ các vật linh thiêng dùng để cầu nguyện, thường là bánh xe cầu nguyện (còn gọi là chuông quay, chứa câu chú “Om maṇi padme hūṃ”) hoặc các tấm đá/tường đá khắc chú (thường gọi là tường mani).
Any of various sacred objects or aids to prayer; especially a prayer wheel containing ‘Om maṇi padme hūṃ’ or other mantras, or a stone slab or wall of slabs inscribed with this or other mantras (frequently attributive in "mani wall").
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "mani" thường chỉ về sự tham lam hoặc ham muốn quá mức đối với tài sản, quyền lực hoặc thành công. Trong ngữ cảnh tâm lý học, mani cũng có thể ám chỉ trạng thái hưng phấn quá mức, đặc trưng bởi sự phấn khích và hành vi liều lĩnh. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau ở một số khu vực. Sử dụng từ này trong văn viết thường có tính hình thức hơn và liên quan đến các nghiên cứu tâm lý.
Từ "mani" bắt nguồn từ tiếng Latin "manus", có nghĩa là "bàn tay". Trong lịch sử, "mani" thường được dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến bàn tay, như nắm, cầm nắm. Ngày nay, từ này có thể chỉ đến nhiều khía cạnh khác nhau trong văn hóa và ngôn ngữ, nhưng luôn gắn liền với ý nghĩa về sự kiểm soát hoặc sự can thiệp, phản ánh sự liên quan với tính chất vật lý của tay trong các hoạt động chủ động.
Từ "mani" thường không xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, bởi vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến tâm lý học và y học, thường được sử dụng trong bối cảnh biểu hiện của rối loạn tâm trạng. Trong các tình huống thông thường, "mani" được sử dụng để mô tả trạng thái hưng phấn quá mức, có thể dẫn đến hành vi bất thường. Do đó, tần suất xuất hiện của từ này chủ yếu giới hạn trong văn bản chuyên ngành, không phù hợp với các bối cảnh hàng ngày hoặc trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS.
Từ "mani" thường chỉ về sự tham lam hoặc ham muốn quá mức đối với tài sản, quyền lực hoặc thành công. Trong ngữ cảnh tâm lý học, mani cũng có thể ám chỉ trạng thái hưng phấn quá mức, đặc trưng bởi sự phấn khích và hành vi liều lĩnh. Từ này không phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau ở một số khu vực. Sử dụng từ này trong văn viết thường có tính hình thức hơn và liên quan đến các nghiên cứu tâm lý.
Từ "mani" bắt nguồn từ tiếng Latin "manus", có nghĩa là "bàn tay". Trong lịch sử, "mani" thường được dùng để chỉ hành động hoặc trạng thái liên quan đến bàn tay, như nắm, cầm nắm. Ngày nay, từ này có thể chỉ đến nhiều khía cạnh khác nhau trong văn hóa và ngôn ngữ, nhưng luôn gắn liền với ý nghĩa về sự kiểm soát hoặc sự can thiệp, phản ánh sự liên quan với tính chất vật lý của tay trong các hoạt động chủ động.
Từ "mani" thường không xuất hiện trong các bài kiểm tra IELTS, bởi vì đây là một thuật ngữ chuyên ngành liên quan đến tâm lý học và y học, thường được sử dụng trong bối cảnh biểu hiện của rối loạn tâm trạng. Trong các tình huống thông thường, "mani" được sử dụng để mô tả trạng thái hưng phấn quá mức, có thể dẫn đến hành vi bất thường. Do đó, tần suất xuất hiện của từ này chủ yếu giới hạn trong văn bản chuyên ngành, không phù hợp với các bối cảnh hàng ngày hoặc trong các kỳ thi tiếng Anh như IELTS.
