Bản dịch của từ Manifest character trong tiếng Việt
Manifest character
Phrase

Manifest character(Phrase)
mˈænɪfˌɛst kˈæræktɐ
ˈmænəˌfɛst ˈkɛrəktɝ
01
Để thể hiện rõ ràng hoặc minh chứng một điều gì đó, đặc biệt là cảm xúc hoặc thái độ
To clearly show or demonstrate something especially feelings or attitudes
Ví dụ
03
Một dấu hiệu rõ ràng hoặc hiển nhiên
A clear or obvious indication
Ví dụ
