Bản dịch của từ Manioc trong tiếng Việt

Manioc

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manioc(Noun)

mˈæniˌɑk
mˈæniˌɑk
01

(không đếm được) Củ sắn, dùng làm thực phẩm.

(uncountable) Cassava root, eaten as a food.

Ví dụ
02

(đếm được, không đếm được) Cây nhiệt đới Manihot esculenta, dùng để chế biến sắn và khoai mì.

(countable, uncountable) The tropical plant Manihot esculenta, from which cassava and tapioca are prepared.

Ví dụ
03

(không đếm được) Một loại tinh bột thực phẩm được chế biến từ rễ.

(uncountable) A food starch prepared from the root.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ