Bản dịch của từ Manioc trong tiếng Việt
Manioc

Manioc(Noun)
Một loại tinh bột thực phẩm được chế biến từ củ của cây khoai mì (còn gọi là sắn). Thường dùng làm bột để nấu ăn hoặc làm nguyên liệu chế biến thực phẩm.
(uncountable) A food starch prepared from the root.
(không đếm được) Củ sắn (củ khoai mì) — phần củ của cây sắn/khóm mì, thường được ăn sau khi nấu chín hoặc chế biến thành bột, tinh bột, hoặc các món ăn khác.
(uncountable) Cassava root, eaten as a food.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Manioc, hay còn gọi là khoai mì (Cassava), là một loại cây trồng nông nghiệp quan trọng, thuộc họ Euphorbiaceae, chủ yếu được trồng để lấy tinh bột. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, ở một số vùng, thuật ngữ "cassava" thường được sử dụng thay cho "manioc", nhất là trong ngữ cảnh ẩm thực. Mặc dù có sự tương đồng trong viết và nói, nhưng "cassava" có thể thường được xem là thuật ngữ chính thức hơn trong ngữ cảnh nghiên cứu và khoa học.
Từ "manioc" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "manioc", xuất phát từ từ Guarani "mandi’oca", chỉ cây sắn. Cây sắn có vai trò quan trọng trong nông nghiệp và ẩm thực của nhiều nền văn hóa ở châu Mỹ Latinh và châu Phi. Lịch sử sử dụng của nó gắn liền với việc phát triển các phương pháp chế biến thực phẩm, từ đó dần trở thành nguồn cung cấp tinh bột chính cho nhiều dân tộc. Ngày nay, "manioc" thường được sử dụng để chỉ cả cây và sản phẩm chế biến từ nó.
Từ "manioc" (củ mì) trong bối cảnh thi IELTS xuất hiện với tần suất thấp, chủ yếu trong các bài đọc liên quan đến chủ đề nông nghiệp, dinh dưỡng hoặc văn hóa ẩm thực. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về thực phẩm truyền thống hoặc chế độ ăn uống. Trong các ngữ cảnh khác, "manioc" thường xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu khoa học, ẩm thực và các cuộc trò chuyện về thực phẩm ở khu vực nhiệt đới.
Họ từ
Manioc, hay còn gọi là khoai mì (Cassava), là một loại cây trồng nông nghiệp quan trọng, thuộc họ Euphorbiaceae, chủ yếu được trồng để lấy tinh bột. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, ở một số vùng, thuật ngữ "cassava" thường được sử dụng thay cho "manioc", nhất là trong ngữ cảnh ẩm thực. Mặc dù có sự tương đồng trong viết và nói, nhưng "cassava" có thể thường được xem là thuật ngữ chính thức hơn trong ngữ cảnh nghiên cứu và khoa học.
Từ "manioc" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha "manioc", xuất phát từ từ Guarani "mandi’oca", chỉ cây sắn. Cây sắn có vai trò quan trọng trong nông nghiệp và ẩm thực của nhiều nền văn hóa ở châu Mỹ Latinh và châu Phi. Lịch sử sử dụng của nó gắn liền với việc phát triển các phương pháp chế biến thực phẩm, từ đó dần trở thành nguồn cung cấp tinh bột chính cho nhiều dân tộc. Ngày nay, "manioc" thường được sử dụng để chỉ cả cây và sản phẩm chế biến từ nó.
Từ "manioc" (củ mì) trong bối cảnh thi IELTS xuất hiện với tần suất thấp, chủ yếu trong các bài đọc liên quan đến chủ đề nông nghiệp, dinh dưỡng hoặc văn hóa ẩm thực. Trong phần Nghe và Nói, từ này có thể được sử dụng khi thảo luận về thực phẩm truyền thống hoặc chế độ ăn uống. Trong các ngữ cảnh khác, "manioc" thường xuất hiện trong các bài viết nghiên cứu khoa học, ẩm thực và các cuộc trò chuyện về thực phẩm ở khu vực nhiệt đới.
