Bản dịch của từ Manly triumph trong tiếng Việt

Manly triumph

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manly triumph(Noun)

mˈænli trˈaɪʌmf
ˈmænɫi ˈtraɪəmf
01

Bản chất đàn ông, tính nam tính.

The quality of being manly masculinity

Ví dụ
02

Một chiến thắng hoặc thành tựu đạt được với những phẩm chất hoặc tinh thần nam tính.

A victory or achievement that is done with masculine qualities or spirit

Ví dụ
03

Một loại lễ kỷ niệm hoặc niềm vui liên quan đến thành công hoặc tài năng của đàn ông.

A type of celebration or joy associated with a mans success or prowess

Ví dụ