Anh - Việt

Bản dịch của từ Manso trong tiếng Việt

manso

AdjectiveNoun

manso (Adjective)

/mˈænsoʊ/
/mˈænsoʊ/
AI

Nghĩa 01

Dùng để mô tả một con bò đực (bò tót, bò nhà...) hiền lành, nhu mì, không hung dữ hoặc không hay tấn công; thuần phục, nhút nhát so với bình thường.

Of a bull: tame, timid, lacking in aggression.

Ví dụ
Con bò manso chăn thả yên bình trên cánh đồng với các con bò khác.The manso bull peacefully grazed in the field with other cattle.
Tính cách manso của loài động vật khiến nó trở thành lựa chọn phổ biến cho nông nghiệp.The manso nature of the animal made it a popular choice for farming.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

manso (Noun)

/mˈænsoʊ/
/mˈænsoʊ/
AI

Nghĩa 01

Một người hoặc con vật nhút nhát, nhu mì, yếu ớt, dễ bị khuất phục; đặc biệt chỉ con bò thuần dưỡng hoặc con bò nhút nhát, không hung dữ.

A meek, tame, or cowardly person or animal, especially a tame or timid bull.

Ví dụ
Con bò manso dễ bị hãi hùng bởi tiếng ồn trong thành phố.The manso was easily frightened by loud noises in the city.
Cô ấy mô tả anh ta như một người manso không bao giờ đứng ra bảo vệ bản thân.She described him as a manso who never stood up for himself.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh