Bản dịch của từ Manso trong tiếng Việt

Manso

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manso(Adjective)

mˈænsoʊ
mˈænsoʊ
01

Dùng để mô tả một con bò đực (bò tót, bò nhà...) hiền lành, nhu mì, không hung dữ hoặc không hay tấn công; thuần phục, nhút nhát so với bình thường.

Of a bull: tame, timid, lacking in aggression.

温顺的,胆小的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Manso(Noun)

mˈænsoʊ
mˈænsoʊ
01

Một người hoặc con vật nhút nhát, nhu mì, yếu ớt, dễ bị khuất phục; đặc biệt chỉ con bò thuần dưỡng hoặc con bò nhút nhát, không hung dữ.

A meek, tame, or cowardly person or animal, especially a tame or timid bull.

温顺的动物或人

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh