manso
manso (Adjective)
Nghĩa 01
Dùng để mô tả một con bò đực (bò tót, bò nhà...) hiền lành, nhu mì, không hung dữ hoặc không hay tấn công; thuần phục, nhút nhát so với bình thường.
Of a bull: tame, timid, lacking in aggression.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
manso (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Manso” là một từ tiếng Tây Ban Nha, có nghĩa là “hiền lành” hay “ngoan ngoãn”. Trong ngữ cảnh sử dụng, từ này thường ám chỉ đến tính cách của một cá nhân hoặc động vật, thể hiện sự dễ chịu, không hung dữ. Ở một số khu vực, “manso” còn được dùng để mô tả các tình huống hoặc sự vật mang tính chất dễ chấp nhận, không gây ra xung đột. Tuy nhiên, từ này không có phiên bản tương đương trong tiếng Anh hoặc tiếng Việt.