Bản dịch của từ Manual signer trong tiếng Việt

Manual signer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manual signer(Phrase)

mˈænjuːəl sˈaɪnɐ
ˈmænjuəɫ ˈsaɪnɝ
01

Ám chỉ một cách thức truyền thống để công nhận một tài liệu thông qua chữ ký viết tay.

Implies a traditional way of acknowledging a document through a handwritten signature

Ví dụ
02

Đề cập đến một phương thức ký mà không được tự động hóa.

Refers to a method of signing that is not automated

Ví dụ
03

Người ký tên trên tài liệu bằng tay

A person who signs a document manually

Ví dụ