Bản dịch của từ Manufacturer's brand trong tiếng Việt

Manufacturer's brand

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Manufacturer's brand(Noun)

mˌænjʊfˈæktʃərəz brˈænd
ˈmænjəˌfæktʃɝɝz ˈbrænd
01

Một thương hiệu hoặc nhãn hiệu gắn liền với nhà sản xuất

A trademark or brand associated with a manufacturer

Ví dụ
02

Danh tính của một nhà sản xuất cụ thể trên thị trường

The identity of a specific manufacturer in the market

Ví dụ
03

Một thuật ngữ tên gọi, biểu tượng hoặc đặc điểm nào đó phân biệt hàng hóa hoặc dịch vụ của một người bán với hàng hóa hoặc dịch vụ của người bán khác.

A name term design symbol or other feature that distinguishes one sellers goods or services from those of others

Ví dụ